AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“nước khoáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

矿泉水 phồn thể 礦泉水

kuàng quán shuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nước khoáng

Từng chữ: 礦 (khoáng) 泉 (tuyền) 水 (thuỷ)

Cách nói khác: 矿水 kuàng shuǐ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.