AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nước hoa hồng" tiếng Trung là 化妆水 (huà zhuāng shuǐ)

“nước hoa hồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

化妆水 phồn thể 化妝水

huà zhuāng shuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nước hoa hồng

Từng chữ: 化 (hoá) 妝 (trang) 水 (thuỷ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.