AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nước hoa cologne" tiếng Trung là 科隆水 (kē lóng shuǐ)

“nước hoa cologne” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

科隆水

kē lóng shuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

과융수
gwayungsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nước hoa cologne

Từng chữ: 科 (khoa) 隆 (long) 水 (thuỷ)

Cách nói khác: 花露水 huā lù shuǐ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.