AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nước ép quýt" tiếng Trung là 橘子汁 (jú zi zhī)

“nước ép quýt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

橘子汁

jú zi zhī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

귤자즙
gyuljajeup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nước ép quýt

Từng chữ: 橘 (màu) 子 (tí) 汁 (chấp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.