AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nước chảy sạch" tiếng Trung là 清流 (qīng liú), tiếng Nhật 清流

“nước chảy sạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

清流

qīng liú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

清流
せいりゅう · từ thông dụng

Nghĩa: nước chảy sạch; (nghĩa bóng) (văn học) người đáng kính, không bị ảnh hưởng bởi các tác động tiêu cực; những học giả (thời xưa) giữ mình cách biệt khỏi ảnh hưởng tham nhũng của những người cầm quyền

Từng chữ: 清 (thanh) 流 (lưu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.