AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nực cười" tiếng Trung là 荒诞无稽 (huāng dàn wú jī)

“nực cười” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

荒诞无稽 phồn thể 荒誕無稽

huāng dàn wú jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

황탄무계
hwangtanmugye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nực cười; không thể tin được; phi lý

Từng chữ: 荒 (hoang) 誕 (sinh) 無 (vô) 稽 (ghê)

Cách nói khác: 贻笑 yí xiào; 荒谬 huāng miù · 황류; 岂有此理 qǐ yǒu cǐ lǐ; 荒诞不经 huāng dàn bù jīng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.