AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nửa tải" tiếng Trung là 半载 (bàn zài)

“nửa tải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

半载 phồn thể 半載

bàn zài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반재
banjae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nửa tải

Từng chữ: 半 (bán) 載 (tải)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.