AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nửa giờ" tiếng Trung là 半小时 (bàn xiǎo shí)

“nửa giờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

半小时 phồn thể 半小時

bàn xiǎo shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반소시
bansosi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nửa giờ

Từng chữ: 半 (bán) 小 (tiểu) 時 (thì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.