AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nửa giá" tiếng Trung là 半价 (bàn jià)

“nửa giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

半价 phồn thể 半價

bàn jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반가
banga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nửa giá

Từng chữ: 半 (bán) 價 (giá)

Cách nói khác: 折半 zhé bàn · 절반;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.