"nửa dưới của cơ thể" tiếng Trung là 下半身 (xià bàn shēn), tiếng Nhật 下半身
“nửa dưới của cơ thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xià bàn shēn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
하반신
habansin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
下半身
かはんしん · từ thông dụng
Nghĩa: nửa dưới của cơ thể; Phe Dưới (phong trào thơ ca Trung Quốc đầu thế kỷ 21)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.