AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nữ tiếp viên" tiếng Trung là 三陪小姐 (sān péi xiǎo jie)

“nữ tiếp viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

三陪小姐

sān péi xiǎo jie

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nữ tiếp viên; cô gái quán bar

Từng chữ: 三 (tam) 陪 (bồi) 小 (tiểu) 姐 (thư)

Cách nói khác: 女乘务员 nǚ chéng wù yuán;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.