AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nữ công an trẻ" tiếng Trung là 警花 (jǐng huā)

“nữ công an trẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

警花

jǐng huā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경화
gyeonghwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nữ cảnh sát hấp dẫn; nữ công an trẻ

Từng chữ: 警 (khểnh) 花 (hoa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.