AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nốt sần mangan" tiếng Trung là 锰结核 (měng jié hé)

“nốt sần mangan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

锰结核 phồn thể 錳結核

měng jié hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nốt sần mangan

Từng chữ: 錳 結 (kết) 核 (hạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.