AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nốt móc đơn" tiếng Trung là 八分音符 (bā fēn yīn fú), tiếng Nhật 八分音符

“nốt móc đơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

八分音符

bā fēn yīn fú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

八分音符
はちぶおんぷ · từ thông dụng

Nghĩa: móc đơn; nốt móc đơn

Từng chữ: 八 (bát) 分 (phân) 音 (âm) 符 (bùa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.