AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nóng sôi" tiếng Trung là 滚开 (gǔn kāi)

“nóng sôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

滚开 phồn thể 滾開

gǔn kāi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

곤개
gongae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sôi (chất lỏng); nóng sôi; Cút đi!; Biến đi!

Từng chữ: 滾 (củn) 開 (khai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.