AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nồng nàn" tiếng Trung là 多情 (duō qíng)

“nồng nàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

多情

duō qíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

다정
dajeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

多情
たじょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đa cảm; nồng nàn; cảm xúc; dễ xúc động

Từng chữ: 多 (đa) 情 (tình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.