AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nóng lên toàn cầu" tiếng Trung là 世界变暖 (shì jiè biàn nuǎn)

“nóng lên toàn cầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

世界变暖 phồn thể 世界變暖

shì jiè biàn nuǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nóng lên toàn cầu

Từng chữ: 世 (thế) 界 (giới) 變 (biến) 暖 (noãn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.