"nóng lên chậm" tiếng Trung là 慢热 (màn rè)
“nóng lên chậm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
慢热
phồn thể 慢熱
màn rè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
만열
manyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nóng lên chậm; (bóng) (về người) dè dặt; hướng nội; chậm phát triển mối quan hệ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.