AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nóng hổi" tiếng Trung là 热气腾腾 (rè qì téng téng)

“nóng hổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

热气腾腾 phồn thể 熱氣騰騰

rè qì téng téng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

열기등등
yeolgideungdeung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nóng hổi

Từng chữ: 熱 (nhiệt) 氣 (khí) 騰 (đằng) 騰 (đằng)

Cách nói khác: 热腾腾 rè téng téng · 열등등;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.