AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nông đức mạnh" tiếng Trung là 农德孟 (Nóng Dé Mèng)

“nông đức mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

农德孟 phồn thể 農德孟

Nóng Dé Mèng · Hán Việt: nông đức mạnh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

농덕맹
nongdeokmaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Nông Đức Mạnh (1940-), tổng bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam 2001-2011

Từng chữ: 農 (nông) 德 (đức) 孟 (mạnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.