AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nông dân nghèo" tiếng Trung là 贫农 (pín nóng), tiếng Nhật 貧農

“nông dân nghèo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

贫农 phồn thể 貧農

pín nóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

빈농
binnong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

貧農
ひんのう · từ thông dụng

Nghĩa: nông dân nghèo

Từng chữ: 貧 (bần) 農 (nông)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.