AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nông cạn và thô sơ" tiếng Trung là 浅陋 (qiǎn lòu)

“nông cạn và thô sơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浅陋 phồn thể 淺陋

qiǎn lòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nông cạn và thô sơ; ít ỏi (kiến thức hoặc kỹ năng)

Từng chữ: 淺 (thiển) 陋 (lậu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.