"nói thay cho ai đó" tiếng Trung là 关说 (guān shuō)
“nói thay cho ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
关说
phồn thể 關說
guān shuō
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
관설
gwanseol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nói thay cho ai đó; can thiệp giùm ai đó; vận động hành lang bất hợp pháp
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.