"nội tại" tiếng Trung là 内在 (nèi zài), tiếng Nhật 内在
“nội tại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
内在
phồn thể 內在
nèi zài · Hán Việt: nội tại
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
내재
naejae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
内在
ないざい · từ thông dụng
Nghĩa: bên trong; nội tại; vốn có; bẩm sinh
Cách nói khác: 先天性 xiān tiān xìng · 선천설;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.