AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“nơi sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

出生地

chū shēng dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

출생지
chulsaengji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

出生地
しゅっしょうち
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nơi sinh

Từng chữ: 出 (xuất) 生 (sinh) 地 (địa)

Cách nói khác: 出生地点 chū shēng dì diǎn; 故里 gù lǐ; 故乡 gù xiāng · 고향; 家乡 jiā xiāng · 가향; 老家 lǎo jiā;

Có phải bạn tìm “nội sinh”?

内生的 phồn thể 內生的

nèi shēng de

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

内生的
ないせいてき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nội sinh

Từng chữ: 內 (nội) 生 (sinh) 的 (đích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.