AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nơi sản xuất" tiếng Trung là 产区 (chǎn qū)

“nơi sản xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

产区 phồn thể 產區

chǎn qū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

산구
sangu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nơi sản xuất; địa điểm sản xuất

Từng chữ: 產 (sản) 區 (khu)

Cách nói khác: 产地 chǎn dì · 산지; 原产地 yuán chǎn dì · 원산지;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.