AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nội quy nhà trường" tiếng Trung là 校规 (xiào guī)

“nội quy nhà trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

校规 phồn thể 校規

xiào guī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

교규
gyogyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

校規
こうき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nội quy nhà trường

Từng chữ: 校 (hiệu) 規 (qui)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.