AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nói quá nhiều" tiếng Trung là 口干舌燥 (kǒu gān shé zào)

“nói quá nhiều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

口干舌燥 phồn thể 口乾舌燥

kǒu gān shé zào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: miệng khô lưỡi khô (thành ngữ); nói quá nhiều

Từng chữ: 口 (khẩu) 乾 (kiền) 舌 (thiệt) 燥 (táo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.