"nơi ở xa hoa" tiếng Trung là 琼楼玉宇 (qióng lóu yù yǔ)
“nơi ở xa hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
琼楼玉宇
phồn thể 瓊樓玉宇
qióng lóu yù yǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lâu đài ngọc ngà (thành ngữ); nơi ở xa hoa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.