AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nói nhảm nhí" tiếng Trung là 胡说八道 (hú shuō bā dào)

“nói nhảm nhí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

胡说八道 phồn thể 胡說八道

hú shuō bā dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nói nhảm nhí

Từng chữ: 胡 (hồ) 說 (thuyết) 八 (bát) 道 (đạo)

Cách nói khác: 胡言乱语 hú yán luàn yǔ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.