AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nơi nguy hiểm" tiếng Trung là 绝地 (jué dì)

“nơi nguy hiểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

绝地 phồn thể 絕地

jué dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

절지
jeolji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nơi nguy hiểm; Jedi (trong Star Wars)

Từng chữ: 絕 (tuyệt) 地 (địa)

Cách nói khác: 虎口 hǔ kǒu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.