AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nói một cách thăm dò" tiếng Trung là 聊叙 (liáo xù)

“nói một cách thăm dò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

聊叙 phồn thể 聊敘

liáo xù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nói một cách thăm dò

Từng chữ: 聊 (liêu) 敘 (tự)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.