AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nói mãi không dứt" tiếng Trung là 哩哩罗罗 (lī lī luō luō)

“nói mãi không dứt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

哩哩罗罗 phồn thể 哩哩羅羅

lī lī luō luō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lẩm bẩm không ngừng (tượng thanh); dài dòng và không thể hiểu; nói mãi không dứt

Từng chữ: 哩 (lí) 哩 (lí) 羅 (la) 羅 (la)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.