“nới lỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
疏松
phồn thể 疏鬆
shū sōng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
소송
sosong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nới lỏng
Cách nói khác: 闿 kǎi; 松缓 sōng huǎn · 송완; 松 sōng · 송; 放松 fàng sōng · 방송; 弛 chí · 이;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.