"nói lắp bắp" tiếng Trung là 结结巴巴 (jiē jiē bā ba)
“nói lắp bắp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
结结巴巴
phồn thể 結結巴巴
jiē jiē bā ba
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
결결파파
gyeolgyeolpapa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nói lắp bắp
Từng chữ: 結 (kết) 結 (kết) 巴 (ba) 巴 (ba)
Cách nói khác: 磕磕巴巴 kē kē bā bā;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.