AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nói lại" tiếng Trung là 再说 (zài shuō)

“nói lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

再说 phồn thể 再說

zài shuō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

재설
jaeseol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

再説
さいせつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nói lại; hoãn thảo luận đến sau; hơn nữa; thêm vào đó

Từng chữ: 再 (tái) 說 (thuyết)

Có phải bạn tìm “nối lại”?

拼

pīn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chắp vá; ghép lại; nối lại; dốc toàn lực

Từng chữ: 拼 (phanh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.