"nói không ngừng" tiếng Trung là 谈天说地 (tán tiān shuō dì)
“nói không ngừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
谈天说地
phồn thể 談天說地
tán tiān shuō dì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
담천설지
damcheonseolji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nói không ngừng; nói về mọi thứ dưới ánh mặt trời
Từng chữ: 談 (đàm) 天 (thiên) 說 (thuyết) 地 (địa)
Cách nói khác: 一长一短 yī cháng yī duǎn · 일장일단; 滔滔不绝 tāo tāo bù jué; 千言万语 qiān yán wàn yǔ; 刺刺不休 cì cì bù xiū;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.