AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nơi học và dạy học" tiếng Trung là 砚席 (yàn xí)

“nơi học và dạy học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

砚席 phồn thể 硯席

yàn xí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

연석
yeonseok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghiên mực và chiếu ngồi; nơi học và dạy học

Từng chữ: 硯 (nghiên) 席 (tịch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.