AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"noi gương" tiếng Trung là 看齐 (kàn qí)

“noi gương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

看齐 phồn thể 看齊

kàn qí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

간제
ganje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: noi gương; theo gương; (quân đội, v.v.) chỉnh tề (vào đội hình diễu hành)

Từng chữ: 看 (khán) 齊 (tày)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.