AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nổi giận và la hét" tiếng Trung là 发毛 (fā máo)

“nổi giận và la hét” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

发毛 phồn thể 發毛

fā máo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

발모
balmo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nổi giận và la hét; sợ hãi, buồn bực (tiếng địa phương Bắc Kinh)

Từng chữ: 發 (phát) 毛 (mao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.