"nổi giận đùng đùng" tiếng Trung là 火冒三丈 (huǒ mào sān zhàng)
“nổi giận đùng đùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
huǒ mào sān zhàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nổi giận đùng đùng
Từng chữ: 火 (hoả) 冒 (mạo) 三 (tam) 丈 (trượng)
Cách nói khác: 怒发冲冠 nù fà chōng guān;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.