AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nơi có rắc rối" tiếng Trung là 是非之地 (shì fēi zhī dì)

“nơi có rắc rối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

是非之地

shì fēi zhī dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

시비지지
sibijiji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nơi có rắc rối; khu vực phức tạp

Từng chữ: 是 (thị) 非 (phi) 之 (chi) 地 (địa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.