AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nói chuyện quan liêu" tiếng Trung là 打官腔 (dǎ guān qiāng)

“nói chuyện quan liêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

打官腔

dǎ guān qiāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

타관강
tagwangang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nói chuyện quan liêu; lên giọng quan chức; nói giọng hành chính

Từng chữ: 打 (đả) 官 (quan) 腔 (xoang)

Cách nói khác: 打官话 dǎ guān huà · 타관화;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.