AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nói chuyện ngọt ngào" tiếng Trung là 蜜语 (mì yǔ)

“nói chuyện ngọt ngào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蜜语 phồn thể 蜜語

mì yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

밀어
mileo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

蜜語
みつご
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lời ngọt ngào; nói chuyện ngọt ngào

Từng chữ: 蜜 (mật) 語 (ngữ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.