AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nói chuyện đùa" tiếng Trung là 玩话 (wán huà)

“nói chuyện đùa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

玩话 phồn thể 玩話

wán huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

완화
wanhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nói chuyện đùa; nói giỡn

Từng chữ: 玩 (ngoạn) 話 (thoại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.