AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nơi cấm địa" tiếng Trung là 轩掖 (xuān yè)

“nơi cấm địa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

轩掖 phồn thể 軒掖

xuān yè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nơi cấm địa

Từng chữ: 軒 (hiên) 掖 (dịch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.