"nội các bóng tối" tiếng Trung là 影子内阁 (yǐng zi nèi gé)
“nội các bóng tối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
影子内阁
phồn thể 影子內閣
yǐng zi nèi gé
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
영자내각
yeongjanaegak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nội các bóng tối
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.