AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nỗi buồn mùa thu" tiếng Trung là 哭秋风 (kū qiū fēng)

“nỗi buồn mùa thu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

哭秋风 phồn thể 哭秋風

kū qiū fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

곡추풍
gokchupung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nỗi buồn mùa thu

Từng chữ: 哭 (khóc) 秋 (thu) 風 (phong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.