AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nổi bật và tao nhã" tiếng Trung là 神妙隽美 (shén miào juàn měi)

“nổi bật và tao nhã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

神妙隽美 phồn thể 神妙雋美

shén miào juàn měi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nổi bật và tao nhã; đáng chú ý và tinh tế

Từng chữ: 神 (thần) 妙 (diệu) 雋 (tuấn) 美 (mỉ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.