AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nói bằng mắt" tiếng Trung là 目语 (mù yǔ)

“nói bằng mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

目语 phồn thể 目語

mù yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

목어
mokeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

目語
もくご
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nói bằng mắt

Từng chữ: 目 (mục) 語 (ngữ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.